Lay
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Sông Laydanh từ riêngA river in western France.
- Họ Laydanh từ riêngA surname.
Cụm động từ (phrasal verb)
- LayinĐặt (cái gì) sang một bên để sử dụng trong tương lai
- LayonCung cấp đồ ăn, đồ uống miễn phí
- LayoffSa thải, cho nghỉ việc
- LayoutChi trả, bỏ tiền ra
- LaybackNằm ngửa
- LaydownBuông bỏ, đầu hàng, giao nộp
- Laydown onThất bại trong trách nhiệm hoặc nghĩa vụ đối với (một người); từ bỏ (một bài viết)
Cụm từ khác (phrase)lay lowLật đổ hoặc vượt qua; làm rơi; (của một người) để đánh gụclay eggsĐẻ trứnglay beforeTrình bày các tài liệu (ví dụ: luật thứ cấp, giấy lệnh) cho một số cơ quan có thẩm quyền, đặc biệt là cơ quan lập pháplay a hand onĐồng nghĩa với lay hands onlay the tableĐồng nghĩa với set the table
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc LayNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Khmerឡាយlaay
- từ tiếng Latinh trung đạiLedius