Dịch

seglar

C1tính từ (adjective)
/seˈɡlaɾ/

Nghĩa chính

  1. Thế tục, không thuộc giáo hộitính từlay, secular

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seglarDạng gốc (base form)
  2. seglaresGiống đực số nhiều (masculine plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thế tục

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI