seglar
C1tính từ (adjective)
/seˈɡlaɾ/
Nghĩa chính
- Thế tục, không thuộc giáo hộitính từlay, secular
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seglarDạng gốc (base form)
- seglaresGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh