Dịch

Junk

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. JunkDạng gốc (base form)
  2. JunksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

junk fooddanh từĐồ ăn vặt, thức ăn nhanh, thực phẩm vô bổ
space junkdanh từRác vũ trụ
junk jobdanh từCông việc không được tôn trọng nhưng lại không mang lại lợi ích thực sự cho cộng đồng
junk newsdanh từĐồng nghĩa với junk food news
junk shotdanh từPhương pháp để tắt thiết bị ngăn ngừa phun trào bị lỗi (BOP) bằng cách bơm vào BOP một loại vật liệu sẽ làm tắc các bộ phận bên trong và khiến lỗ bị nghẹt
junk timedanh từĐồng nghĩa với garbage time
junk partydanh từBữa tiệc được tổ chức trên du thuyền; một bữa tiệc trên thuyền
junk sciencedanh từNhững khẳng định hoặc phương pháp có vẻ bề ngoài nhưng không có tính thực tế, có tính hợp pháp về mặt khoa học

AI