Junk
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JunkDạng gốc (base form)
- JunksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| junk fooddanh từ | danh từ | Đồ ăn vặt, thức ăn nhanh, thực phẩm vô bổ |
| space junkdanh từ | danh từ | Rác vũ trụ |
| junk jobdanh từ | danh từ | Công việc không được tôn trọng nhưng lại không mang lại lợi ích thực sự cho cộng đồng |
| junk newsdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với junk food news |
| junk shotdanh từ | danh từ | Phương pháp để tắt thiết bị ngăn ngừa phun trào bị lỗi (BOP) bằng cách bơm vào BOP một loại vật liệu sẽ làm tắc các bộ phận bên trong và khiến lỗ bị nghẹt |
| junk timedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với garbage time |
| junk partydanh từ | danh từ | Bữa tiệc được tổ chức trên du thuyền; một bữa tiệc trên thuyền |
| junk sciencedanh từ | danh từ | Những khẳng định hoặc phương pháp có vẻ bề ngoài nhưng không có tính thực tế, có tính hợp pháp về mặt khoa học |
Họ từ (word family)
cùng gốc JunkNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha