Dịch

junk science

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Những khẳng định hoặc phương pháp có vẻ bề ngoài nhưng không có tính thực tế, có tính hợp pháp về mặt khoa họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Assertions or methods that have the appearance, but not the actuality, of scientific legitimacy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. junk scienceDạng gốc (base form)
  2. junk sciencesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • : .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI