Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
junk time
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với garbage time
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of garbage time.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
garbage time
AI
1
Đồng nghĩa với garbage time
1
Đồng nghĩa với garbage time
1
Đồng nghĩa với garbage time