How
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Từ mã cho chữ H, mã vô tuyến cho chữ Hdanh từradiotelephony clear-code word for the letter H.
- Họ Howdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Howdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Oconto County, Wisconsin, United States, named after Calvin F. How Jr.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HowDạng gốc (base form)
- HowsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
How
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in Hayton parish, City of Carlisle district, Cumbria, England (OS grid ref NY5056).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc HowTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha