Dịch

Hi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam Hi-ramdanh từ riêngA male given name, a short form of Hiram

Cụm từ (phrase)

hi therethán từLời chào không mang tính trang trọng
hi-fidanh từ, tính từĐộ trung thực cao
hi-techdanh từ, tính từDạng rút gọn của high technology
hi-lodanh từChiếc xe nâng
hi-waydanh từViết tắt của highway
hi-hatdanh từCặp chũm chọe là một phần của bộ trống va chạm với nhau khi được kích hoạt bằng bàn đạp chân
hi-raildanh từThiết bị giao diện dùng để gắn xe tải đường bộ vào đường ray, cho phép ray dẫn hướng cho xe tải
hi-spy-hidanh từTrò chơi trốn tìm

Ví dụ

  • "," ", , ." " , ."
  • ", ?" .
  • "".

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ Hiram

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI