HUT
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Từ viết tắt của "nhà/gia đình" dùng tividanh từAcronym of home/household using television.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HUTDạng gốc (base form)
- HUTsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ten-hutthán từ | thán từ | Dùng để thu hút sự chú ý của một ban nhạc diễu hành hoặc một nhóm binh lính |
| hut taxdanh từ | danh từ | Loại thuế do chính quyền thuộc địa áp đặt đối với nhà ở hoặc hộ gia đình |
| Iris hutdanh từ | danh từ | Kết cấu thép đúc sẵn được quân đội Anh sử dụng chủ yếu trong thời kỳ đầu Thế chiến thứ hai, dùng làm doanh trại, nhà xưởng hoặc kho chứa |
| slab hutdanh từ | danh từ | Loại nhà ở hoặc nhà kho được làm từ các tấm gỗ xẻ hoặc xẻ |
| beach hutdanh từ | danh từ | Tòa nhà nhỏ, một phòng nằm trên mực nước cao trên bãi biển, được sử dụng để thay quần áo bơi, giải trí hoặc để cất giữ tạm thời |
| hut circledanh từ | danh từ | Chỗ trũng hình tròn hoặc hình bầu dục trên mặt đất, đôi khi có bức tường đá thấp bao quanh, từng là nền của một ngôi nhà hình tròn |
| Romney hutdanh từ | danh từ | Kết cấu thép hình bán trụ đúc sẵn được quân đội sử dụng làm kho chứa hoặc làm nhà xưởng |
| bathing hutdanh từ | danh từ | Túp lều, thường nằm trên bãi biển, nhằm mục đích thay đồ tắm một cách riêng tư |