Dịch

HUT

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ viết tắt của "nhà/gia đình" dùng tividanh từAcronym of home/household using television.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HUTDạng gốc (base form)
  2. HUTsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ten-hutthán từDùng để thu hút sự chú ý của một ban nhạc diễu hành hoặc một nhóm binh lính
hut taxdanh từLoại thuế do chính quyền thuộc địa áp đặt đối với nhà ở hoặc hộ gia đình
Iris hutdanh từKết cấu thép đúc sẵn được quân đội Anh sử dụng chủ yếu trong thời kỳ đầu Thế chiến thứ hai, dùng làm doanh trại, nhà xưởng hoặc kho chứa
slab hutdanh từLoại nhà ở hoặc nhà kho được làm từ các tấm gỗ xẻ hoặc xẻ
beach hutdanh từTòa nhà nhỏ, một phòng nằm trên mực nước cao trên bãi biển, được sử dụng để thay quần áo bơi, giải trí hoặc để cất giữ tạm thời
hut circledanh từChỗ trũng hình tròn hoặc hình bầu dục trên mặt đất, đôi khi có bức tường đá thấp bao quanh, từng là nền của một ngôi nhà hình tròn
Romney hutdanh từKết cấu thép hình bán trụ đúc sẵn được quân đội sử dụng làm kho chứa hoặc làm nhà xưởng
bathing hutdanh từTúp lều, thường nằm trên bãi biển, nhằm mục đích thay đồ tắm một cách riêng tư

AI