Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hutless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có túp lều hoặc túp lều
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a hut or huts.
2
Không ở trong túp lều
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not housed in a hut.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
homeless
houseless
unhoused
buildingless
cabinless
shackless
Nguồn gốc
(etymology)
hut
+
-less
AI
1
Không có túp lều hoặc túp lều
2
Không ở trong túp lều
1
Không có túp lều hoặc túp lều
2
Không ở trong túp lều
1
Không có túp lều hoặc túp lều
2
Không ở trong túp lều