Nghĩa chính
- Lái xe từ nhà của một ngườitính từkhông so sánh (not comparable)Driven from one's home.
- Vô gia cưtính từkhông so sánh (not comparable)Homeless.
- Không nằm trong một khu nhà ởtính từkhông so sánh (not comparable)Not located within a housing.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- . , , .
- . 24, [] 930,800 . .