Dịch

housed

B2tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Nhà ở; căn nhàtính từEnclosed, provided or covered with a house.
  2. Quá khứ và phân từ quá khứ của houseđộng từsimple past and past participle of house

Cụm từ (phrase)

council-housedtính từSống trong một ngôi nhà hội đồng
vehicularly housedtính từVô gia cư và sống trong ô tô, xe tải hoặc loại phương tiện khác

Ví dụ

  • .Tòa nhà này từng là nơi đặt một bệnh viện.
  • , .
  • 1991, .

AI