Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
housedress
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
aʊ
s
ˌ
d
ɹɛ
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Áo xuềnh xoàng mặc ở nhà (của đàn bà)
danh từ
A simple dress suitable for housework
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
housedress
Dạng gốc
(base form)
housedress
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
housedress
housedress
ed
Mặc một bộ đồ mặc ở nhà
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
house
+
dress
AI
1
Áo xuềnh xoàng mặc ở nhà (của đàn bà)
1
Áo xuềnh xoàng mặc ở nhà (của đàn bà)
1
Áo xuềnh xoàng mặc ở nhà (của đàn bà)