garita
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡaˈɾita/nguồn
Nghĩa chính
- Tháp canhdanh từwatchtower, guard post
- Túp lều, cabin, nhà nghỉdanh từhut, cabin, lodge
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc garitaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh