Dịch

garita

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡaˈɾita/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tháp canhdanh từwatchtower, guard post
  2. Túp lều, cabin, nhà nghỉdanh từhut, cabin, lodge

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. garitaDạng gốc (base form)
  2. garitasSố nhiều (plural)
  3. garitónDạng chỉ lớn (augmentative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tháp canh
Túp lều

AI