atalaya
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ataˈlaja/nguồn
Nghĩa chính
- Tháp canhdanh từwatchtower
- Chiều caodanh từheight
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atalayaDạng gốc (base form)
- atalayasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tháp canh