Dịch

vigía

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/biˈxia/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tháp canhdanh từlookout, watchtower (a vantage point with a view of the surrounding area)
  2. Rạn san hô (một chuỗi hoặc nhiều loại đá, cát hoặc san hô nhô ra khỏi mặt nước)danh từreef (a chain or range of rocks, sand, or coral protruding from the surface of the water)
  3. Người cảnh giác (người cảnh giác khi có nguy hiểm đang đến gần, kẻ thù, v.v.)danh từlookout (a person on watch for approaching danger, an enemy, etc.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vigíaDạng gốc (base form)
  2. vigíasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Canh chừng (“hành động canh gác”)
  1. watch (“act of guarding”)

AI