Dịch

garito

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡaˈɾito/

Nghĩa chính

  1. Ổ cờ bạc, sòng bạc (đặc biệt là nơi bất hợp pháp)danh từgambling den, gambling house (especially an illicit one)
  2. Câu lạc bộ, hộp đêmdanh từclub, nightclub

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. garitoDạng gốc (base form)
  2. garitosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . Astrana . , “ ” .

AI