garito
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡaˈɾito/
Nghĩa chính
- Ổ cờ bạc, sòng bạc (đặc biệt là nơi bất hợp pháp)danh từgambling den, gambling house (especially an illicit one)
- Câu lạc bộ, hộp đêmdanh từclub, nightclub
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- garitoDạng gốc (base form)
- garitosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . Astrana . , “ ” .
Xuất hiện ở từ khác
- diveTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung