Nghĩa chính
- Túp lều, thường nằm trên bãi biển, nhằm mục đích thay đồ tắm một cách riêng tưdanh từA hut, usually located on a beachfront, for the purpose of changing into or out of a bathing suit in privacy.
- Ngôi nhà nhỏ trên bãi biển, nơi che nắng, che gió, nơi thay quần áo bơi và cất giữ an toàn một số đồ dùng cá nhândanh từA small house on the beach, a shelter from the sun or wind, a place for changing into and out of swimming costumes and for the safe storing of some personal belongings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bathing hutDạng gốc (base form)
- bathing hutsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , bathing-hut .