Dịch

beach hut

danh từ (noun)
US/ˈbitʃ ˈhʊt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Tòa nhà nhỏ, một phòng nằm trên mực nước cao trên bãi biển, được sử dụng để thay quần áo bơi, giải trí hoặc để cất giữ tạm thờidanh từA small, single-room building above high-water mark on a beach that is used for changing into swimming clothes, for recreation, or for temporary storage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beach hutDạng gốc (base form)
  2. beach hutsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • , Emin's .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI