Dịch

bathing machine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vào khoảng thế kỷ 19, một phòng thay đồ di động được lăn xuống bãi biển đến tận mép biển để mọi người có thể chèo thuyền trên biển một cách khiêm tốndanh từAround the 19th century, a portable changing room that was rolled down a beach to the edge of the sea to allow people to paddle in the sea modestly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bathing machineDạng gốc (base form)
  2. bathing machinesSố nhiều (plural)

AI