Nghĩa chính
- Loại thuế do chính quyền thuộc địa áp đặt đối với nhà ở hoặc hộ gia đìnhdanh từA tax imposed by colonial authorities on dwellings or households.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hut taxDạng gốc (base form)
- hut taxesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- hut-tax, £65, .