Dịch

hut tax

danh từ (noun)
US/ˈhʊt ˈtæks/

Nghĩa chính

  1. Loại thuế do chính quyền thuộc địa áp đặt đối với nhà ở hoặc hộ gia đìnhdanh từA tax imposed by colonial authorities on dwellings or households.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hut taxDạng gốc (base form)
  2. hut taxesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • hut-tax, £65, .

AI