Grass
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Nhóm ngôn ngữ Grassdanh từ riêngA group of languages spoken in Papua New Guinea.
- Họ Grassdanh từ riêngA surname.
- Xã Grassdanh từ riêngA township in Spencer County, Indiana, United States, named after pioneer settler Daniel Grass.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)snake in the grassKẻ hai mặt; kẻ ném đá giấu tay; một kẻ giả tạo, bên ngoài tỏ vẻ thân thiện nhưng thực chất bên trong là một người có tâm địa xảo trá, nguy hiểmmuch grassCảm ơn!grass-grownCó trồng cỏtouch grassRa ngoài hít thở khí trờigrass-fedCủa gia súc hoặc vật nuôi khác, được nuôi trên đồng cỏlove grassCác loại cỏ thuộc chi Eragrostis, được trồng làm cây thức ăn gia súc hoặc để bảo vệ chống xói mòn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc GrassVí dụ
- 1980 " ," Günter , , () .