Dịch

césped

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈθesped/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bãi cỏdanh từlawn
  2. Cỏdanh từgrass
  3. Thảm cỏ, lớp đất mặtdanh từturf

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. céspedDạng gốc (base form)
  2. céspedesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hockey sobre céspedKhúc côn cầu trên sân
cortar el céspedCắt cỏ
césped artificialCỏ nhân tạo
cortador de céspedMáy cắt cỏ
cortadora de céspedMáy cắt cỏ
campo de céspedChưa có nghĩa

Ví dụ

  • " ".
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc césped

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI