césped
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈθesped/nguồn
Nghĩa chính
- Bãi cỏdanh từlawn
- Cỏdanh từgrass
- Thảm cỏ, lớp đất mặtdanh từturf
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- céspedDạng gốc (base form)
- céspedesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hockey sobre césped | Khúc côn cầu trên sân | |
| cortar el césped | Cắt cỏ | |
| césped artificial | Cỏ nhân tạo | |
| cortador de césped | Máy cắt cỏ | |
| cortadora de césped | Máy cắt cỏ | |
| campo de césped | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- " ".
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc céspedNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh