Dịch

FORM

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nguyên tắc FORMdanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of family, occupation, recreation, motivation, a set of potential topics of conversation for use by salespeople etc.

Cụm từ (phrase)

form techniqueKỹ thuật FORM
in formcụm giới từVề mặt hình thức; một cách chính thức
art formdanh từCác hoạt động hoặc tác phẩm có giá trị nghệ thuật
form of governmentdanh từHình thức chính thể
good formdanh từHành vi vừa đúng về mặt đạo đức vừa đúng về mặt xã hội; cách thức, trang trí hoặc nghi thức phù hợp
life formdanh từHình thái hiện diện trong một giai đoạn trong vòng đời của sinh vật giúp phân biệt giai đoạn đó với các giai đoạn khác
order formdanh từBiểu mẫu tiêu chuẩn mà khách hàng có thể điền vào để đặt mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ một công ty cụ thể
bad formdanh từSự mất dạy

AI