formato
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/foɾˈmato/nguồn
Nghĩa chính
- Định dạng, biểu mẫudanh từformat
- Biểu mẫu (“trang cần điền”)danh từform (“sheet to fill out”)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- formatoDạng gốc (base form)
- formatosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cambiar de formato | Đổi định dạng | |
| dar formato | Định dạng | |
| formato de archivo | Định dạng tệp | |
| formato digital | Định dạng kỹ thuật số | |
| formato de audio | Định dạng âm thanh | |
| formato vertical | Định dạng dọc |
Ví dụ
- .Các thủ tục kế toán mới yêu cầu chúng tôi điền các biểu mẫu khác nhau để báo cáo chi phí.
- .Chúng tôi đã thay đổi định dạng của tờ báo.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Định dạng
Khác