Dịch

art form

danh từ (noun)
UK/ˈɑːt ˈfɔːm/US/ˈɑɹt ˈfɔɹm/

Nghĩa chính

  1. Các hoạt động hoặc tác phẩm có giá trị nghệ thuậtdanh từAny activity or piece of work that has artistic merit.
  2. Thể loại hoặc phương tiện nghệ thuật cụ thểdanh từA specific genre or medium of art.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. art formDạng gốc (base form)
  2. art formsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

turn something into an art formđộng từPhát triển một cái gì đó đến một mức độ ấn tượng hoặc quá mức

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI