Enter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phím Enterdanh từThe "Enter" key on a computer keyboard.
- Cú nhấn phím Enterdanh từA stroke of the Enter key.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- EnterDạng gốc (base form)
- EntersSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- !Đừng ấn Enter!
- .Tôi tự hỏi liệu tôi có thể thêm một câu chỉ bằng cách nhấn phím Enter không?
- .Với mô-đun này, bạn có thể làm cho phím Enter tạo ra một sự kiện.