Nghĩa chính
- Sự đi vào, việc gia nhậpdanh từaction of the verb to enter
- Đi vàođộng từpresent participle and gerund of enter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enteringDạng gốc (base form)
- enteringsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| entering class | Khóa sinh viên mới nhập học | |
| entering freshman | Sinh viên mới nhập học | |
| breaking and enteringdanh từ | danh từ | Xâm nhập bất hợp pháp |
| entering tonedanh từ | danh từ | Thanh điệu ngắn, sắc nét với các âm tiết kết thúc bằng âm trầm (thường là /-p -t -k -ʔ/) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- “” , , .Thuật ngữ “bán” không bao gồm việc cấp hoặc mua quyền chọn, thực hiện quyền chọn mua, hoặc việc ký kết các hợp đồng yêu cầu chuyển giao tài sản cá nhân hoặc quyền lợi trong đó.
- boss's .Anh ta hít một hơi thật sâu trước khi bước vào phòng của sếp.
- .Tôi thấy Tom đang đi vào trong hang.