Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
entramiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đi vào
danh từ
entering
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
entramiento
Dạng gốc
(base form)
entramiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
进入
jìn rù
Vào, đi vào, bước vào
进去
jìn qù
Vào, đi vào
进来
jìn lái
Vào, đi vào, vào đây
Tiếng Anh
entering
Sự đi vào, việc gia nhập
AI
1
Đi vào
1
Đi vào
1
Đi vào