Dịch

EDGE

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công nghệ truyền dữ liệu nâng cao cho mạng GSMdanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of Enhanced Data rates for GSM Evolution.
  2. Phương pháp giáo dục giải thích minh họa hướng dẫn kích hoạtdanh từkhông đếm được (uncountable)Explain, demonstrate, guide, enable; an educating method.
  3. Cầu thủ cản phá biêndanh từkhông đếm được (uncountable)Notation for an edge rusher.

AI