Nghĩa chính
- Tóc mai, tóc tơdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The fine hairs at the edge of someone's (usually a black woman's) hairline; baby hairs.
- Số nhiều của edgedanh từplural of edge
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại của edgeđộng từthird-person singular simple present indicative of edge
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rough edgesdanh từ | danh từ | Thiếu sót nhỏ, điểm chưa hoàn hảo |
| keep one's edges | Giữ tóc mai thẳng | |
| thick edges | Tóc mai dày | |
| rough around the edgestính từ | tính từ | Cần sự sàng lọc; không phức tạp |
| sprayed edgesdanh từ | danh từ | Các cạnh của trang sách đã được tô màu và/hoặc tạo hoa văn |
| snatch someone's edgesđộng từ | động từ | Kéo hoặc nhổ những sợi tóc nhỏ ở chân tóc của ai đó (tức là các cạnh của họ) |
| untrimmed edges | Các cạnh chưa cắt tỉa | |
| edge inđộng từ | động từ | Hòa nhập với khó khăn; chen vào |
Xuất hiện ở từ khác
- sidesđồng nghĩaNhấn mạnh cạnh, mép hoặc ranh giới.
Họ từ (word family)
cùng gốc edgeVí dụ
- .Tóc mai của cô ấy dày và khô, phần đuôi tóc cũng khát nước không kém.
- .Anh ấy có một vài khuyết điểm.
- .Anh ấy hơi thô ráp.