Dịch

edged

B2tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Có lưỡi sắc, có cạnh sắctính từThat has a sharp planar surface.
  2. Có viền, viềntính từHaving an edging of a certain material, color, and so on.
  3. Quá khứ và phân từ quá khứ của edgeđộng từsimple past and past participle of edge

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. edgedDạng gốc (base form)
  2. more edgedSo sánh hơn (comparative)
  3. most edgedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

double-edgedtính từCủa một lưỡi dao, chẳng hạn như kiếm hoặc dao, sắc bén ở cả hai cạnh
double-edged sworddanh từCon dao hai lưỡi
two-edgedtính từCó hai cạnh cắt
sharp-edgedtính từCủa một vật thể, có cạnh sắc hoặc mịn
two-edged sworddanh từĐồng nghĩa với double-edged sword: một lợi ích cũng là một trách nhiệm pháp lý
saw-edgedtính từĐược viền bằng răng, như một cái cưa; có răng cưa
wire-edgedtính từCó một sợi kim loại mỏng giống như dây trên cạnh của dụng cụ hoặc lưỡi dao do mài sắc
hard-edgedtính từCứng rắn và không tình cảm

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Có viền

Nguồn gốc (etymology)

edge-ed

  1. từ tiếng Anh trung đạiegged
  2. từ tiếng Anh cổecged

Ví dụ

  • .Các nhà sư bị cấm mang theo vũ khí có lưỡi sắc như kiếm và rìu.
  • chiếc áo khoác viền lông thú
  • , .Vốn dĩ là một cậu bé có tâm lý bất ổn, giờ đây cậu dần tiến đến bờ vực phát điên.

AI