Nghĩa chính
- Có lưỡi sắc, có cạnh sắctính từThat has a sharp planar surface.
- Có viền, viềntính từHaving an edging of a certain material, color, and so on.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của edgeđộng từsimple past and past participle of edge
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- edgedDạng gốc (base form)
- more edgedSo sánh hơn (comparative)
- most edgedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| double-edgedtính từ | tính từ | Của một lưỡi dao, chẳng hạn như kiếm hoặc dao, sắc bén ở cả hai cạnh |
| double-edged sworddanh từ | danh từ | Con dao hai lưỡi |
| two-edgedtính từ | tính từ | Có hai cạnh cắt |
| sharp-edgedtính từ | tính từ | Của một vật thể, có cạnh sắc hoặc mịn |
| two-edged sworddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với double-edged sword: một lợi ích cũng là một trách nhiệm pháp lý |
| saw-edgedtính từ | tính từ | Được viền bằng răng, như một cái cưa; có răng cưa |
| wire-edgedtính từ | tính từ | Có một sợi kim loại mỏng giống như dây trên cạnh của dụng cụ hoặc lưỡi dao do mài sắc |
| hard-edgedtính từ | tính từ | Cứng rắn và không tình cảm |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Có viền
Họ từ (word family)
cùng gốc edgedVí dụ
- .Các nhà sư bị cấm mang theo vũ khí có lưỡi sắc như kiếm và rìu.
- chiếc áo khoác viền lông thú
- , .Vốn dĩ là một cậu bé có tâm lý bất ổn, giờ đây cậu dần tiến đến bờ vực phát điên.