Dịch

bordered

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có viềntính từkhông so sánh (not comparable)having a border

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Có viền

Cụm từ (phrase)

pearl-bordered fritillarydanh từLoài bướm có kích thước trung bình, màu cam và nâu với những đốm ngọc trai ở dưới cánh (Boloria euphrosyne), thuộc họ Nymphalidae

Ví dụ

  • .Đồng cỏ giáp với khu rừng.
  • Sami's .Kế hoạch của Sami suýt chạm ngưỡng điên rồ.
  • .Lối đi được viền bằng hàng rào.

Họ từ (word family)

cùng gốc bordered

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI