on the edge of
giới từ (preposition)
Nghĩa chính
- Rất gần, sắp đến gần; sẵn sàng, sắp làmgiới từVery near, imminently approaching; ready to, about to.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on the edge of one's seatcụm giới từ | cụm giới từ | Hồi hộp; háo hức hoặc lo lắng chờ đợi một giải pháp nào đó |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .