Dịch

on the edge of

giới từ (preposition)

Nghĩa chính

  1. Rất gần, sắp đến gần; sẵn sàng, sắp làmgiới từVery near, imminently approaching; ready to, about to.

Cụm từ (phrase)

on the edge of one's seatcụm giới từHồi hộp; háo hức hoặc lo lắng chờ đợi một giải pháp nào đó

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI