Nghĩa chính
- Thiên Longdanh từ riêngA circumpolar constellation of the northern sky, said to resemble a dragon. It features a line of stars (including Thuban) that winds between Ursa Major and Ursa Minor.
- Nhà lập pháp người Athen, được biết đến với sự nghiêm khắc trong luật pháp của mìnhdanh từ riêngAn Athenian lawgiver, known for the severity of his laws.
- Một trong những con chó săn của Actaeondanh từ riêngOne of Actaeon's hounds.
- Tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ hoặc tiếng Latindanh từ riêngA male given name from Ancient Greek or Latin.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Draco in Leather Pantsdanh từ | danh từ | Các cách giải thích của người hâm mộ về nhân vật Draco Malfoy miêu tả anh ta như một "trai hư" lãng mạn hoặc nói cách khác là hạ thấp những phẩm chất bất lợi của anh ta |
| draco lizarddanh từ | danh từ | Các loài thằn lằn thuộc chi Draco, có khả năng lướt đi |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , : .
- , “ ,” Malfoy “ ” he’d .
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc Draco- draconianKhắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn nhẫntính từ, danh từC1
- draconeBao lớn được kéo bởi một tàu có động cơ để vận chuyển hàng hóa dạng lỏng, chẳng hạn như sản phẩm dầu mỏ (đặc biệt là dầu thô chưa qua chế biến) bằng đường biểndanh từ
- draconinLoại nhựa màu đỏ tạo thành nền tảng thiết yếu của máu rồngdanh từ
- dracologyNghiên cứu về thần thoại xung quanh con rồngdanh từ
Từ liên quan (related word)