Dịch

Draco

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈdɹeɪkəʊ/US/ˈdɹeɪkoʊ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thiên Longdanh từ riêngA circumpolar constellation of the northern sky, said to resemble a dragon. It features a line of stars (including Thuban) that winds between Ursa Major and Ursa Minor.
  2. Nhà lập pháp người Athen, được biết đến với sự nghiêm khắc trong luật pháp của mìnhdanh từ riêngAn Athenian lawgiver, known for the severity of his laws.
  3. Một trong những con chó săn của Actaeondanh từ riêngOne of Actaeon's hounds.
  4. Tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ hoặc tiếng Latindanh từ riêngA male given name from Ancient Greek or Latin.

Cụm từ (phrase)

Draco in Leather Pantsdanh từCác cách giải thích của người hâm mộ về nhân vật Draco Malfoy miêu tả anh ta như một "trai hư" lãng mạn hoặc nói cách khác là hạ thấp những phẩm chất bất lợi của anh ta
draco lizarddanh từCác loài thằn lằn thuộc chi Draco, có khả năng lướt đi

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng LatinhDracō
  2. từ tiếng Hy Lạp cổΔρᾰ́κωνDrắkōn

Cùng gốc (doublet)draconedragondragoon

Ví dụ

  • , , : .
  • , “ ,” Malfoy “ ” he’d .
  • , , .

AI