Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
draconin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại nhựa màu đỏ tạo thành nền tảng thiết yếu của máu rồng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A red resin forming the essential basis of dragon's blood.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dracin
dracina
dracine
AI
1
Loại nhựa màu đỏ tạo thành nền tảng thiết yếu của máu rồng
1
Loại nhựa màu đỏ tạo thành nền tảng thiết yếu của máu rồng
1
Loại nhựa màu đỏ tạo thành nền tảng thiết yếu của máu rồng