Dịch

dracone

danh từ (noun)
UK/ˈdɹæ̞ˌkoʊn/US/ˈdɹeɪˌkoʊn/

Nghĩa chính

  1. Bao lớn được kéo bởi một tàu có động cơ để vận chuyển hàng hóa dạng lỏng, chẳng hạn như sản phẩm dầu mỏ (đặc biệt là dầu thô chưa qua chế biến) bằng đường biểndanh từA large bag towed by a powered vessel to transport a fluid cargo, such as a petroleum product (especially unprocessed crude oil) by sea.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. draconeDạng gốc (base form)
  2. draconesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc dracone

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhdracō

Cùng gốc (doublet)Dracodragondragoon

AI