Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
draco lizard
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɹ
eɪ
k
əʊ
ˈ
l
ɪ
z
.
ə
ː
d
/
US
/ˈ
d
ɹ
eɪ
k
oʊ
ˈ
l
ɪ
z
.ɚ
d
/
Nghĩa chính
1
Các loài thằn lằn thuộc chi Draco, có khả năng lướt đi
danh từ
Any of the lizards of genus Draco, which are capable of gliding.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
draco lizard
Dạng gốc
(base form)
draco lizard
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
draco
flying dragon
flying lizard
gliding lizard
AI
1
Các loài thằn lằn thuộc chi Draco
1
Các loài thằn lằn thuộc chi Draco
1
Các loài thằn lằn thuộc chi Draco