Nghĩa chính
- Thằn lằn baydanh từA short-barreled Kalashnikov-pattern rifle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dracoDạng gốc (base form)
- dracosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Draco in Leather Pantsdanh từ | danh từ | Các cách giải thích của người hâm mộ về nhân vật Draco Malfoy miêu tả anh ta như một "trai hư" lãng mạn hoặc nói cách khác là hạ thấp những phẩm chất bất lợi của anh ta |
| draco lizarddanh từ | danh từ | Các loài thằn lằn thuộc chi Draco, có khả năng lướt đi |
Họ từ (word family)
cùng gốc draco- draconianKhắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn nhẫntính từ, danh từC1
- draconeBao lớn được kéo bởi một tàu có động cơ để vận chuyển hàng hóa dạng lỏng, chẳng hạn như sản phẩm dầu mỏ (đặc biệt là dầu thô chưa qua chế biến) bằng đường biểndanh từ
- draconinLoại nhựa màu đỏ tạo thành nền tảng thiết yếu của máu rồngdanh từ
- dracologyNghiên cứu về thần thoại xung quanh con rồngdanh từ
Ví dụ
- Chặt cây bằng súng draco
- , , .Tôi thích Harry, tất nhiên không nhiều bằng Draco, nhưng tôi vẫn thấy cậu ấy ngầu.