Dịch

draco

B2danh từ (noun)
UK/ˈdɹeɪkəʊ/US/ˈdɹeɪkoʊ/

Nghĩa chính

  1. Thằn lằn baydanh từA short-barreled Kalashnikov-pattern rifle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dracoDạng gốc (base form)
  2. dracosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Draco in Leather Pantsdanh từCác cách giải thích của người hâm mộ về nhân vật Draco Malfoy miêu tả anh ta như một "trai hư" lãng mạn hoặc nói cách khác là hạ thấp những phẩm chất bất lợi của anh ta
draco lizarddanh từCác loài thằn lằn thuộc chi Draco, có khả năng lướt đi

AI