Dome
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DomeDạng gốc (base form)
- DomesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dome of the Rockdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi đền nằm trên Núi Đền ở Jerusalem, nơi chứa Đá Nền |
| Iron Domedanh từ riêng | danh từ riêng | Hệ thống phòng thủ của Israel chống lại tên lửa tầm ngắn |
| dome lightdanh từ | danh từ | Đèn cabin bên trong có nắp hình vòm gắn trên trần của ô tô, xe cộ, phòng hoặc tòa nhà. Trong ô tô, nó được coi là một tính năng an toàn, mặc dù thường được trang bị tiêu chuẩn |
| heat domedanh từ | danh từ | Tình trạng nhiệt độ cực cao xảy ra khi bầu khí quyển giữ lại không khí nóng như thể bị bao bọc bởi một cái nắp hoặc một cái nắp |
| chrome domedanh từ | danh từ | Cái đầu trọc lốc |
| dome cardanh từ | danh từ | Toa xe khách đường sắt có mái vòm quan sát bằng kính |
| dome pitdanh từ | danh từ | Trục thẳng đứng hình vòm trên mái hang |
| mud domedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mud volcano |
Ví dụ
- ?
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc DomeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổdēma“judge”
- mượn từ tiếng PhápDome
- mượn từ tiếng HungaryDöme
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha