Dịch

Dome

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DomeDạng gốc (base form)
  2. DomesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Dome of the Rockdanh từ riêngNgôi đền nằm trên Núi Đền ở Jerusalem, nơi chứa Đá Nền
Iron Domedanh từ riêngHệ thống phòng thủ của Israel chống lại tên lửa tầm ngắn
dome lightdanh từĐèn cabin bên trong có nắp hình vòm gắn trên trần của ô tô, xe cộ, phòng hoặc tòa nhà. Trong ô tô, nó được coi là một tính năng an toàn, mặc dù thường được trang bị tiêu chuẩn
heat domedanh từTình trạng nhiệt độ cực cao xảy ra khi bầu khí quyển giữ lại không khí nóng như thể bị bao bọc bởi một cái nắp hoặc một cái nắp
chrome domedanh từCái đầu trọc lốc
dome cardanh từToa xe khách đường sắt có mái vòm quan sát bằng kính
dome pitdanh từTrục thẳng đứng hình vòm trên mái hang
mud domedanh từĐồng nghĩa với mud volcano

Ví dụ

  • ?
  • .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổdēma“judge”
  2. mượn từ tiếng PhápDome
  3. mượn từ tiếng HungaryDöme

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI