Dịch

dome pit

danh từ (noun)
US/ˈdoʊm ˈpɪt/

Nghĩa chính

  1. Trục thẳng đứng hình vòm trên mái hangdanh từA domed vertical shaft in a cave roof.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dome pitDạng gốc (base form)
  2. dome pitsSố nhiều (plural)

AI