Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dome pit
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
oʊ
m
ˈ
p
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Trục thẳng đứng hình vòm trên mái hang
danh từ
A domed vertical shaft in a cave roof.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dome pit
Dạng gốc
(base form)
dome pit
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Trục thẳng đứng hình vòm trên mái hang
1
Trục thẳng đứng hình vòm trên mái hang
1
Trục thẳng đứng hình vòm trên mái hang