Dịch

dome light

danh từ (noun)
US/ˈdoʊm ˈlaɪt/

Nghĩa chính

  1. Đèn cabin bên trong có nắp hình vòm gắn trên trần của ô tô, xe cộ, phòng hoặc tòa nhà. Trong ô tô, nó được coi là một tính năng an toàn, mặc dù thường được trang bị tiêu chuẩndanh từAn interior cabin light with a dome-shaped cover attached to the ceiling of a car, vehicle, room or building. In a vehicle it is considered a safety feature, though usually fitted as standard.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dome lightDạng gốc (base form)
  2. dome lightsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • .

AI