Dịch

domo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈdomo/

Nghĩa chính

  1. Mái vòmdanh từdome

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. domoDạng gốc (base form)
  2. domosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Domo de la Rocadanh từ riêngVòm Đá (đền thờ ở Jerusalem)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mái vòm
Khác

AI