domo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈdomo/
Nghĩa chính
- Mái vòmdanh từdome
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- domoDạng gốc (base form)
- domosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Domo de la Rocadanh từ riêng | danh từ riêng | Vòm Đá (đền thờ ở Jerusalem) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh