Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
domotización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/domotisaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Tự động hóa nhà
danh từ
home automation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
domotización
Dạng gốc
(base form)
domotizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
home automation
Tự động hóa gia đình
AI
1
Tự động hóa nhà
1
Tự động hóa nhà
1
Tự động hóa nhà