Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
home automation
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
əʊ
m
ˌ
ɔː
.
t
ə
ˈ
m
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
US
/ˈ
h
oʊ
m
ˌɔ.
t
ə
ˈ
m
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Tự động hóa gia đình
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The automation of housework and household management.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
healthcare robot
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
domótica
giống cái
Tự động hóa nhà, domotics
domotización
giống cái
Tự động hóa nhà
AI
1
Tự động hóa gia đình
1
Tự động hóa gia đình
1
Tự động hóa gia đình