domestically
C1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Trong nước, về mặt nội địatrạng từIn a domestic manner.
- Tại sân nhà, ở trong nướctrạng từAt home, playing in one's home ground.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- domesticallyDạng gốc (base form)
- more domesticallySo sánh hơn (comparative)
- most domesticallySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
domestic-ally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc domesticallyVí dụ
- wind-down President’s , OPIC’s .Việc đóng cửa OPIC cũng phù hợp với cam kết của Tổng thống về việc ít tập trung hơn ở nước ngoài và tập trung nhiều hơn trong nước, đồng thời sẽ tiết kiệm được chi phí hành chính và trợ cấp của OPIC.
- Schalke 04 .Các vận động viên đã cho thấy dấu hiệu mệt mỏi khi thi đấu trong nước và họ dường như chưa bao giờ đạt được mức độ mãnh liệt từng khiến Manchester United và Schalke 04 chao đảo ở các vòng trước.
- ?Algeria có tự chế tạo tên lửa trong nước không?