domesticity
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình yêu tổ ấmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Life at home; homelife.
- Việc nhàdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)Domestic chores; housework.
- Tình cảm đối với ngôi nhà và những tiện nghi vật chất của nódanh từAffection for the home and its material comforts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- domesticityDạng gốc (base form)
- domesticitiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc domesticityĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 8000 6000 .. , , , .Thời kỳ Đồ đá mới từ năm 8000 đến 6000 TCN nằm ở cung Cự Giải, một cung nữ tính gắn liền với cuộc sống gia đình, sự giữ kẽ và tình cảm.
- , , .Bên cạnh hũ thuốc nhuộm, một sự tự trách lạnh lùng hiện lên trong cô rằng lẽ ra cô phải quay về sớm hơn để giúp mẹ những việc nhà, thay vì nuông chiều bản thân ở ngoài trời.