Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sedentariamente
trạng từ
(adverb)
/sedenˌtaɾjaˈmente/
Nghĩa chính
1
Trong nước
trạng từ
domestically
2
Ít vận động
trạng từ
sedentarily
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
国内
guó nèi
Trong nước, nội địa
境内
jìng nèi
Trong nước, nội địa
Tiếng Anh
domestically
Trong nước, về mặt nội địa
sedentarily
Ở một chỗ, tĩnh tại
AI
1
Trong nước
2
Ít vận động
1
Trong nước
2
Ít vận động
1
Trong nước
2
Ít vận động