Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intradomestically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách nội địa
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an intradomestic manner
Nguồn gốc
(etymology)
intra-
+
domestically
AI
1
Theo cách nội địa
1
Theo cách nội địa
1
Theo cách nội địa