Dịch

chrome dome

danh từ (noun)
US/ˈkɹoʊm ˈdoʊm/

Nghĩa chính

  1. Cái đầu trọc lốcdanh từA bald head.
  2. Người bị hóidanh từA person who is bald.
  3. Robot hoặc trí tuệ nhân tạodanh từA robot or artificial intelligence.
  4. Kiểu tóc trong đó tóc được cắt cực kỳ sát da đầudanh từA haircut in which the hair is clipped extremely close to the scalp.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chrome domeDạng gốc (base form)
  2. chrome domesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . . . . , . , .
  • . . . , , .
  • , , , . , " , "— , , .

AI