Dịch

buzzcut

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiểu tóc cắt sát theo phong cách quân độidanh từA closely-cropped military-style haircut.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buzzcutDạng gốc (base form)
  2. buzzcutsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

buzz-cuttedtính từCó một sự cắt giảm buzz

Họ từ (word family)

cùng gốc buzzcut

Nguồn gốc (etymology)

AI