Nghĩa chính
- Kiểu tóc cắt sát theo phong cách quân độidanh từA closely-cropped military-style haircut.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- buzzcutDạng gốc (base form)
- buzzcutsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buzz-cuttedtính từ | tính từ | Có một sự cắt giảm buzz |